肌柱 cơ trụ Hán Việt: cơ trụ Tổng quan cuống nạc; bắp thịt; bụng cơ; trụ cơ Cấu tạo: 肌 (cơ) + 柱 (trụ)Hán Việtcơ trụTừ loạidanhCấu tạo肌 + 柱 · cơ + trụ nghĩa thành phần: cơ + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắp thịtTần suất từ cuống nạc; bắp thịt; bụng cơ; trụ cơ Từ liên quan Gần nghĩa柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座