肌注 cơ chú Hán Việt: cơ chú Tổng quan tiêm bắp; chích bắp Cấu tạo: 肌 (cơ) + 注 (chú)Hán Việtcơ chúTừ loạiđộngCấu tạo肌 + 注 · cơ + chú nghĩa thành phần: cơ + chú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêm bắpVietPhrases chích bắpTần suất từ trong cơ; tiêm bắp; chích bắp; chích bắp Từ liên quan Gần nghĩa注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射 · 注引