肌注

cơ chú

Hán Việt: cơ chú

Tổng quan

tiêm bắp; chích bắp。肌肉注射的簡稱。

Cấu tạo: (cơ) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêm bắp; chích bắp。肌肉注射的簡稱。