肌液 jī yè · cơ dịch Hán Việt: cơ dịch · Pinyin: jī yè Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 液 (dịch)Pinyinjī yèHán Việtcơ dịchCấu tạo肌 + 液 · cơ + dịch nghĩa thành phần: cơ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汗水。Tân Hoa Tự Điển 1.指汗水。