肌營養 cơ doanh dưỡng Hán Việt: cơ doanh dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)Hán Việtcơ doanh dưỡngCấu tạo肌 + 營 + 養 · cơ + doanh + dưỡng nghĩa thành phần: cơ + doanh + dưỡng