肌痛

cơ thống

Hán Việt: cơ thống

Tổng quan

(y học) chứng đau cơ

Cấu tạo: 肌 (cơ) + 痛 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau cơ
  • Tần suất từ (y học) chứng đau cơ
  • Biên soạn 肌痛 jītòng n. muscle pain

Eng

  • Cihui 肌痛 jītòng n. muscle pain
  • Tần suất từ 肌痛 jītòng n. muscle pain

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛击 · 痛切 · 痛哭 · 痛处 · 痛失 · 痛心 · 痛快 · 痛恨