肌瘤 cơ lựu Hán Việt: cơ lựu Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 瘤 (lựu)Hán Việtcơ lựuCấu tạo肌 + 瘤 · cơ + lựu nghĩa thành phần: cơ + lựu Nghĩa EngCihui 肌瘤 jīliú n. muscle tumor