肌聳起 cơ tủng khởi Hán Việt: cơ tủng khởi Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 聳 (tủng) + 起 (khởi)Hán Việtcơ tủng khởiCấu tạo肌 + 聳 + 起 · cơ + tủng + khởi nghĩa thành phần: cơ + tủng + khởi