肌肉學 cơ nhục học Hán Việt: cơ nhục học Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 學 (học)Hán Việtcơ nhục họcCấu tạo肌 + 肉 + 學 · cơ + nhục + học nghĩa thành phần: cơ + nhục + học Nghĩa EngCihui 肌肉學 īròuxué n. <med.> myology