肌胃

jī wèi cơ vị

Hán Việt: cơ vị · Pinyin: jī wèi

Tổng quan

mề

Cấu tạo: (cơ) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mề

Eng

  • CC-CEDICT gizzard
  • Cihui gizzard