肌酸

jī suān cơ toan

Hán Việt: cơ toan · Pinyin: jī suān

Tổng quan

cũng creatin, (sinh học) creatin

Cấu tạo: (cơ) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng creatin, (sinh học) creatin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 存於脊椎動物骨骼肌內的一種含氮有機酸,由胺基酸轉化而來,能為肌肉提供能量。

Eng

  • CC-CEDICT creatine
  • Cihui creatine