肌醇 jī chún · cơ thuần Hán Việt: cơ thuần · Pinyin: jī chún Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 醇 (thuần)Pinyinjī chúnHán Việtcơ thuầnCấu tạo肌 + 醇 · cơ + thuần nghĩa thành phần: cơ + thuần