肌雪 jī xuě · cơ tuyết Hán Việt: cơ tuyết · Pinyin: jī xuě Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 雪 (tuyết)Pinyinjī xuěHán Việtcơ tuyếtCấu tạo肌 + 雪 · cơ + tuyết nghĩa thành phần: cơ + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女子像雪那样白润的肌肤。Tân Hoa Tự Điển 1.指女子像雪那样白润的肌肤。