肌革

jī gé cơ cách

Hán Việt: cơ cách · Pinyin: jī gé

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 革,皮革。肌革指肌膚。唐.柳宗元〈與蕭翰林俛書〉:「忽遇北風晨起,薄寒中體,則肌革慘懍,毛髮蕭條。」《聊齋志異.卷二.嬰寧》:「醮禳益劇,肌革銳減。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹肌肤﹐皮肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹肌肤﹐皮肉。