肌髓

jī suǐ cơ tủy

Hán Việt: cơ tủy · Pinyin: jī suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肌肉与骨髓; 比喻内心深处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肌肉与骨髓。 2.比喻内心深处。