肓膏 huāng gāo · hoang cao Hán Việt: hoang cao · Pinyin: huāng gāo Tổng quan Cấu tạo: 肓 (hoang) + 膏 (cao)Pinyinhuāng gāoHán Việthoang caoCấu tạo肓 + 膏 · hoang + cao nghĩa thành phần: hoang + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹膏肓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹膏肓。