肓膏

huāng gāohoang cao

Hán Việt: hoang cao · Pinyin: huāng gāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹膏肓。

Cấu tạo: 肓 (hoang) + 膏 (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹膏肓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

膏剂 · 膏劑 · 膏壤 · 膏子 · 膏方 · 膏明 · 膏梁 · 膏沐