肓膜 huāng mó · hoang mô Hán Việt: hoang mô · Pinyin: huāng mó Tổng quan Cấu tạo: 肓 (hoang) + 膜 (mô)Pinyinhuāng móHán Việthoang môCấu tạo肓 + 膜 · hoang + mô nghĩa thành phần: hoang + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五脏之间的薄膜组织。Tân Hoa Tự Điển 1.五脏之间的薄膜组织。