肖似

xiào sìtiếu tự

Hán Việt: tiếu tự · Pinyin: xiào sì

Tổng quan

giống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹相似﹐相像。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

相像、類似。如:「她的表情和動作,與孿生妹妹十分肖似,可別認錯人了。」

Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 似 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống nhau
  • VietPhrases giống như
  • Biên soạn 肖似 iāosì v. look very much alike

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相像、類似。如:「她的表情和動作,與孿生妹妹十分肖似,可別認錯人了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹相似﹐相像。

Eng

  • Cihui to resemble; to look like

Từ liên quan

Gần nghĩa

似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似核 · 似水