肖化 xiào huà · tiếu hóa Hán Việt: tiếu hóa · Pinyin: xiào huà Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 化 (hóa)Pinyinxiào huàHán Việttiếu hóaCấu tạo肖 + 化 · tiếu + hóa nghĩa thành phần: tiếu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人谓胎儿在母体中受母亲的意念而转化。Tân Hoa Tự Điển 1.古人谓胎儿在母体中受母亲的意念而转化。