肖子

xiào zi tiếu tử

Hán Việt: tiếu tử · Pinyin: xiào zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言行作風類似其父,頗有乃父作風之子。《儒林外史》第八回:「你真可謂汝父之肖子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在志趣等方面与其父一样的儿子; 比喻忠实于自然或时代的艺术家或其作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在志趣等方面与其父一样的儿子。 2.比喻忠实于自然或时代的艺术家或其作品。

Eng

  • Cihui 肖子 iāozǐ n. good/filial son