肖物 xiào wù · tiếu vật Hán Việt: tiếu vật · Pinyin: xiào wù Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 物 (vật)Pinyinxiào wùHán Việttiếu vậtCấu tạo肖 + 物 · tiếu + vật nghĩa thành phần: tiếu + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刻画事物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻画事物。EngCihui 肖物 xiāowù n. lifelike pictures