肖翹 xiào qiào · tiếu kiều Hán Việt: tiếu kiều · Pinyin: xiào qiào Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 翹 (kiều)Pinyinxiào qiàoHán Việttiếu kiềuCấu tạo肖 + 翹 · tiếu + kiều nghĩa thành phần: tiếu + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小能飞的生物。Tân Hoa Tự Điển 1.细小能飞的生物。