肖翹 xiào qiào · tiếu kiều Hán Việt: tiếu kiều · Pinyin: xiào qiào Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 翹 (kiều)Pinyinxiào qiàoHán Việttiếu kiềuCấu tạo肖 + 翹 · tiếu + kiều nghĩa thành phần: tiếu + kiều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 纖細微小的生物。《莊子.胠篋》:「惴耎之蟲,肖翹之物。」唐.陸龜蒙〈螢〉詩:「肖翹雖振羽,戚促盡疑冰。」