肖欽 xiào qīn · tiếu khâm Hán Việt: tiếu khâm · Pinyin: xiào qīn Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 欽 (khâm)Pinyinxiào qīnHán Việttiếu khâmCấu tạo肖 + 欽 · tiếu + khâm nghĩa thành phần: tiếu + khâm