肘兒 trửu nhi Hán Việt: trửu nhi Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 兒 (nhi)Hán Việttrửu nhiCấu tạo肘 + 兒 · trửu + nhi nghĩa thành phần: trửu + nhi Nghĩa EngCihui 肘兒 hǒur n. 1. upper part of a leg of pork 2. elbow