肘後

zhǒu hòu trửu hậu

Hán Việt: trửu hậu · Pinyin: zhǒu hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓随身携带的。指医书或药方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓随身携带的。指医书或药方。