肘捉衿见 zhǒu zhuō jīn xiàn · trửu tróc câm kiến Hán Việt: trửu tróc câm kiến · Pinyin: zhǒu zhuō jīn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 捉 (tróc) + 衿 (câm) + 见 (kiến)Pinyinzhǒu zhuō jīn xiànHán Việttrửu tróc câm kiếnCấu tạo肘 + 捉 + 衿 + 见 · trửu + tróc + câm + kiến nghĩa thành phần: trửu + tróc + câm + kiến