肘捉衿见

zhǒu zhuō jīn xiàn trửu tróc câm kiến

Hán Việt: trửu tróc câm kiến · Pinyin: zhǒu zhuō jīn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (tróc) + (câm) + (kiến)