肘掣 zhǒu chè · trửu xế Hán Việt: trửu xế · Pinyin: zhǒu chè Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 掣 (xế)Pinyinzhǒu chèHán Việttrửu xếCấu tạo肘 + 掣 · trửu + xế nghĩa thành phần: trửu + xế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉住胳膊。比喻牵制或留难。Tân Hoa Tự Điển 1.拉住胳膊。比喻牵制或留难。