肘狀

trửu trạng

Hán Việt: trửu trạng

Tổng quan

(giải phẫu) cùi tay, khuỷ tay, (kiến trúc) chân quỳ, trụ (để đỡ trần nhà...)

Cấu tạo: (trửu) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) cùi tay, khuỷ tay, (kiến trúc) chân quỳ, trụ (để đỡ trần nhà...)