肘窩

zhǒu wō trửu oa

Hán Việt: trửu oa · Pinyin: zhǒu wō

Tổng quan

nách

Cấu tạo: (trửu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nách
  • Cihui nách。肘關節里側凹下去的部分。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肘關節向內凹陷的部分。

Eng

  • Cihui 肘窩 hǒuwō n. 1. armpit 2. crook of the arm