肘窩
trửu oa
Hán Việt: trửu oa · Pinyin: zhǒu wō
Tổng quan
nách
肘关节里侧凹下去的部分。
肘關節向內凹陷的部分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vùng khuỷu tay
- Biên soạn 肘窩 hǒuwō n. 1. armpit 2. crook of the arm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肘關節向內凹陷的部分。
Eng
- Cihui 肘窩 hǒuwō n. 1. armpit 2. crook of the arm