肘翼

zhǒu yì trửu dực

Hán Việt: trửu dực · Pinyin: zhǒu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胳膊肘和羽翼﹐比喻切近之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胳膊肘和羽翼﹐比喻切近之地。