肘膊 zhǒu bó · trửu bác Hán Việt: trửu bác · Pinyin: zhǒu bó Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 膊 (bác)Pinyinzhǒu bóHán Việttrửu bácCấu tạo肘 + 膊 · trửu + bác nghĩa thành phần: trửu + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胳膊。比喻助手。Tân Hoa Tự Điển 1.胳膊。比喻助手。