肘膝 zhǒu xī · trửu tất Hán Việt: trửu tất · Pinyin: zhǒu xī Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 膝 (tất)Pinyinzhǒu xīHán Việttrửu tấtCấu tạo肘 + 膝 · trửu + tất nghĩa thành phần: trửu + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以肘和膝着地。谓俯伏跪拜﹐表示畏服。Tân Hoa Tự Điển 1.以肘和膝着地。谓俯伏跪拜﹐表示畏服。