肘行 zhǒu xíng · trửu hành Hán Việt: trửu hành · Pinyin: zhǒu xíng Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 行 (hành)Pinyinzhǒu xíngHán Việttrửu hànhCấu tạo肘 + 行 · trửu + hành nghĩa thành phần: trửu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以肘前行﹐表示畏服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以肘前行﹐表示畏服。