肚喃 đỗ nam Hán Việt: đỗ nam Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 喃 (nam)Hán Việtđỗ namCấu tạo肚 + 喃 · đỗ + nam nghĩa thành phần: đỗ + nam