肚帶

dù dài đỗ đái

Hán Việt: đỗ đái · Pinyin: dù dài

Tổng quan

đai yên: nịt đai yên

Cấu tạo: (đỗ) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đai yên: nịt đai yên
  • Cihui đai yên; nịt đai yên (ngựa, lừa)。圍繞著騾馬等的肚子,把鞍子等緊繫在背上的皮帶。

Eng

  • Cihui 肚帶 ùdài n. bellyband; girth M:¹tiáo