肚痛 dù tòng · đỗ thống Hán Việt: đỗ thống · Pinyin: dù tòng Tổng quan đau bụng Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 痛 (thống)Pinyindù tòngHán Việtđỗ thốngCấu tạo肚 + 痛 · đỗ + thống nghĩa thành phần: đỗ + thống Nghĩa ViệtCihui đau bụngEngCC-CEDICT stomachacheCihui stomachache