肚腸

đỗ tràng

Hán Việt: đỗ tràng

Tổng quan

bụng: dạ dày/tấm lòng/lòng/bụng dạ

Cấu tạo: (đỗ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụng: dạ dày/tấm lòng/lòng/bụng dạ

Eng

  • Cihui 肚腸 ùcháng n. 1. intestines 2. sausage 3. heart