肚臍

dù qí đỗ tề

Hán Việt: đỗ tề · Pinyin: dù qí

Tổng quan

rốn

Cấu tạo: (đỗ) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臍帶脫落後在腹部所留下的痕跡。也稱為「肚臍眼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);肚子中间脐带脱落的地方。也叫肚脐眼儿。

Eng

  • CC-CEDICT navel
  • Cihui navel