肛周 giang chu Hán Việt: giang chu Tổng quan vùng quanh huyệt; vùng ổ nhớp Cấu tạo: 肛 (giang) + 周 (chu)Hán Việtgiang chuTừ loạidanhCấu tạo肛 + 周 · giang + chu nghĩa thành phần: giang + chu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quanh hậu mônTần suất từ vùng quanh huyệt; vùng ổ nhớp Từ liên quan Gần nghĩa周一 · 周三 · 周中 · 周书 · 周二 · 周五 · 周代 · 周会