肛毛

gāng máo giang mao

Hán Việt: giang mao · Pinyin: gāng máo

Tổng quan

lông quanh hậu môn

Cấu tạo: (giang) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông quanh hậu môn

Eng

  • CC-CEDICT hair around the anus
  • Cihui hair around the anus