肛毛

gāng máogiang mao

Hán Việt: giang mao · Pinyin: gāng máo

Tổng quan

lông quanh hậu môn

Cấu tạo: 肛 (giang) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông hậu môn

Eng

  • Cihui hair around the anus

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发