肛瘘

giang lũ

Hán Việt: giang lũ

Tổng quan

rò hậu môn

新华 · Tân Hoa Đại lục

肛門及其周圍發生膿腫,形成瘻管,不斷漏出膿水的病症。內痔、肛裂常會導致此病狀的產生。也作「肛漏」。

Cấu tạo: 肛 (giang) + 瘻 (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rò hậu môn
  • VietPhrases rò hậu môn
  • Tần suất từ rò hậu môn
  • Biên soạn anal fistula

Eng

  • Cihui 肛瘺 ānglòu n. <med.> anal fistula
  • Tần suất từ n. <med.> anal fistula

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘘管 · 肛交 · 肛周 · 肛塞 · 肛毛 · 肛瘻 · 肛表 · 肛裂