肛表

giang biểu

Hán Việt: giang biểu

Tổng quan

cặp nhiệt độ ở hậu môn

Cấu tạo: 肛 (giang) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt kế hậu môn
  • VietPhrases cặp nhiệt độ ở hậu môn
  • Tần suất từ cặp nhiệt độ ở hậu môn

Từ liên quan

Gần nghĩa

肛交 · 肛周 · 肛塞 · 肛毛 · 肛瘘 · 肛瘻 · 肛裂 · 肛道