肛道

gāng dàogiang đạo

Hán Việt: giang đạo · Pinyin: gāng dào

Tổng quan

đoạn cuối trực tràng

新华 · Tân Hoa Đại lục

肛管。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

直腸末端通往肛門的部位。周圍有肛門括約肌環繞。

Cấu tạo: 肛 (giang) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống hậu môn
  • VietPhrases đoạn cuối trực tràng
  • Tần suất từ số nhiều proctodeums, proctodeae, ống hậu môn (phôi); đoạn cuối trực tràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直腸末端通往肛門的部位。周圍有肛門括約肌環繞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肛管。

Đức

  • Handedict Mastdarm (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肛交 · 肛周 · 肛塞 · 肛毛 · 肛瘘 · 肛瘻 · 肛表 · 肛裂