肝儿

gān ércan nhi

Hán Việt: can nhi · Pinyin: gān ér

Tổng quan

món gan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指供食用的猪、牛、羊等动物的肝脏。

Cấu tạo: 肝 (can) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gan
  • VietPhrases món gan
  • Tần suất từ món gan
  • Biên soạn 肝兒 gānr* n. <coll.> liver M:ge/²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指供食用的猪、牛、羊等动物的肝脏。

Eng

  • Cihui 肝兒 gānr* n. <coll.> liver M:ge/²kuài
  • Tần suất từ 肝兒 gānr* n. <coll.> liver M:ge/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

肝儿颤 · 儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时