肝兒
can nhi
Hán Việt: can nhi · Pinyin: gān ér
Tổng quan
món gan
Nghĩa
Việt
- Cihui món gan
- Cihui món gan (một món ăn)。指供食用的豬、牛、羊等動物的肝臟。
Eng
- Cihui 肝兒 gānr* n. <coll.> liver M:ge/²kuài
Hán Việt: can nhi · Pinyin: gān ér
món gan