肝功 can công Hán Việt: can công Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 功 (công)Hán Việtcan côngCấu tạo肝 + 功 · can + công nghĩa thành phần: can + công Nghĩa EngCihui 肝功 āngōng n. liver function