肝勞 gān láo · can lao Hán Việt: can lao · Pinyin: gān láo Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 勞 (lao)Pinyingān láoHán Việtcan laoCấu tạo肝 + 勞 · can + lao nghĩa thành phần: can + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医五劳之一。指肝脏虚损日久﹐留连不愈。Tân Hoa Tự Điển 1.中医五劳之一。指肝脏虚损日久﹐留连不愈。