肝厥 gān jué · can quyết Hán Việt: can quyết · Pinyin: gān jué Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 厥 (quyết)Pinyingān juéHán Việtcan quyếtCấu tạo肝 + 厥 · can + quyết nghĩa thành phần: can + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病名。病发时状如癫痫。Tân Hoa Tự Điển 1.病名。病发时状如癫痫。