肝掌 gān zhǎng · can chưởng Hán Việt: can chưởng · Pinyin: gān zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 掌 (chưởng)Pinyingān zhǎngHán Việtcan chưởngCấu tạo肝 + 掌 · can + chưởng nghĩa thành phần: can + chưởng