肝木 gān mù · can mộc Hán Việt: can mộc · Pinyin: gān mù Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 木 (mộc)Pinyingān mùHán Việtcan mộcCấu tạo肝 + 木 · can + mộc nghĩa thành phần: can + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即肝。中医以五行之说释五脏﹐肝属木﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即肝。中医以五行之说释五脏﹐肝属木﹐故称。